
| 2020-05-12 | |
|---|---|
No income | 1.6% |
$1 to $30,000 | 13.61% |
$30,001 to $60,000 | 19.44% |
$60,001 to $90,000 | 16.51% |
$90,001 to $110,000 | 8.81% |
$110,001 to $150,000 | 9.34% |
$150,001 to $200,000 | 4.16% |
More than $200,000 | 2.74% |
Don't know/ Prefer not to answer | 23.79% |
Được VoxDash tính toán System-calculated | |
Cỡ mẫu | 8,169 |
Cỡ mẫu do VoxDash tính toán | 2,623 |
Sai số biên | ±2% |
Sai số biên có thể so sánh | |
Nhà cung cấp dữ liệu | |
Lấy mẫu xác suất | |
Lấy mẫu dữ liệu | Nonprobability sampling |
Dân số nói chung | |
Độ tuổi đủ điều kiện của người trả lời | 18 |
Đơn vị địa lý | Canada |
Độ bao phủ | Provincial/state |