Voxdash logo

Câu hỏi VoxDash

Teacher's satisfaction with teaching profession (WLE)

Câu hỏi VoxDash
Teacher's satisfaction with teaching profession (WLE)
Kết quả
Đang hiển thị 200 trong số 415 câu trả lời có tần suất cao nhất.
2019-05-09
1.5795
17.7%
-0.348
9.59%
0.9373
7.45%
-0.6579
5.99%
0.0565
5.48%
0.782
4.37%
0.3534
4.09%
0.5062
3.46%
-1.0341
2.73%
-0.2397
1.83%
-0.5665
1.75%
-1.1788
1.74%
-0.8516
1.74%
0.2613
1.43%
0.4058
1.24%
0.6156
1.15%
-1.4267
1.04%
0.2962
0.95%
0.5891
0.93%
0.0897
0.93%
-0.1485
0.82%
-0.7906
0.82%
-0.1353
0.79%
-1.0084
0.78%
0.1929
0.73%
-1.3022
0.68%
-0.0315
0.65%
-0.9659
0.55%
-0.4424
0.52%
0.1042
0.5%
0.1437
0.5%
0.2822
0.48%
-1.2368
0.47%
0.3753
0.45%
-2.816
0.41%
-0.9267
0.41%
-0.692
0.38%
-0.0461
0.37%
-0.4568
0.36%
-0.3841
0.3%
-1.6869
0.29%
-0.2046
0.27%
-0.206
0.27%
-1.6021
0.26%
0.0021
0.25%
-1.3104
0.25%
-1.8901
0.25%
-0.9218
0.24%
-1.0493
0.23%
-0.7588
0.23%
-1.4794
0.22%
-1.3646
0.21%
0.6331
0.21%
-2.3098
0.2%
-1.0186
0.2%
-1.447
0.19%
-0.7718
0.18%
-1.5488
0.17%
-1.1557
0.17%
-0.0106
0.17%
-0.0997
0.16%
-0.0597
0.16%
-2.0708
0.15%
-0.8695
0.15%
-0.0802
0.15%
-1.3233
0.15%
-1.0838
0.15%
0.3898
0.15%
-0.551
0.15%
-1.8242
0.15%
-0.1144
0.14%
-0.881
0.14%
1.1725
0.13%
-0.3122
0.12%
-1.5613
0.12%
-0.3623
0.12%
-0.602
0.11%
-1.394
0.11%
-1.4996
0.11%
-0.5305
0.11%
-0.2549
0.11%
-1.7442
0.1%
-1.1182
0.1%
-0.5163
0.09%
0.0773
0.09%
-1.6228
0.09%
-1.7304
0.09%
-0.4787
0.09%
-0.4218
0.08%
-0.6716
0.08%
-1.5691
0.08%
-2.0574
0.08%
-1.0847
0.08%
-0.4205
0.08%
-1.4873
0.07%
-1.2461
0.07%
-0.7392
0.07%
-1.5075
0.07%
-1.1089
0.07%
-0.2966
0.07%
-0.3325
0.07%
-1.2148
0.06%
-0.7449
0.06%
-0.8215
0.06%
-0.2903
0.06%
-1.1325
0.06%
-0.9543
0.06%
-0.5881
0.06%
-0.1698
0.06%
-1.1925
0.06%
1.6144
0.06%
-1.9747
0.05%
0.1575
0.05%
-1.8643
0.05%
-1.753
0.05%
-0.5451
0.05%
-1.1417
0.05%
-1.2677
0.05%
-0.3598
0.05%
-0.4944
0.05%
-0.8399
0.05%
-1.2891
0.05%
1.2169
0.05%
-0.9387
0.05%
-1.0592
0.04%
-2.1862
0.04%
-0.515
0.04%
-0.2181
0.04%
-0.726
0.04%
0.0333
0.04%
-1.1698
0.04%
-1.3313
0.04%
-0.6131
0.04%
-0.706
0.04%
-0.9925
0.04%
-1.044
0.04%
-1.0985
0.04%
0.1238
0.04%
-1.2014
0.04%
-0.8165
0.04%
0.8011
0.04%
-0.3106
0.04%
1.5779
0.04%
-0.9821
0.04%
-0.3425
0.04%
-0.8094
0.03%
-1.323
0.03%
-1.2234
0.03%
-0.155
0.03%
-1.344
0.03%
-1.2807
0.03%
-1.3852
0.03%
-0.758
0.03%
-1.8798
0.03%
0.1783
0.03%
0.6484
0.03%
-0.6231
0.03%
-1.4469
0.03%
-0.9108
0.03%
-1.0698
0.03%
-0.6234
0.03%
-0.3121
0.03%
-0.3261
0.03%
-1.1079
0.03%
-0.4581
0.03%
-1.8147
0.03%
0.087
0.03%
-1.4592
0.03%
-0.8528
0.03%
-1.2107
0.03%
-0.777
0.03%
0.4147
0.03%
-1.1224
0.02%
-0.5293
0.02%
-1.2584
0.02%
-1.6656
0.02%
-1.7219
0.02%
-1.6962
0.02%
0.5898
0.02%
-1.5083
0.02%
-2.0368
0.02%
-0.1009
0.02%
-1.5411
0.02%
-1.1159
0.02%
-0.8025
0.02%
-1.2954
0.02%
-0.4061
0.02%
-0.4725
0.02%
-0.8349
0.02%
-0.713
0.02%
-0.9279
0.02%
-0.8985
0.02%
-1.6146
0.02%
-0.6371
0.02%
-0.5087
0.02%
0.2265
0.02%
-1.3566
0.02%
-0.6381
0.02%
-0.5523
0.02%
-1.4671
0.02%
Được VoxDash tính toán
System-calculated
Cỡ mẫu
107,367
Cỡ mẫu do VoxDash tính toán
89,614
Sai số biên
±1%
Sai số biên (được VoxDash tính toán)
±0.33%
Nhà cung cấp dữ liệu
Lấy mẫu xác suất
Lấy mẫu dữ liệu
Random sample
Dân số nói chung
Độ tuổi đủ điều kiện của người trả lời
15+
Đơn vị địa lý
Ecuador, Guatemala, Honduras, Cambodia, Paraguay, Senegal, Zambia
Độ bao phủ
Global

Câu trả lời cho câu hỏi mở

Câu hỏi này chứa các câu trả lời cho câu hỏi mở. Khám phá các công cụ hỗ trợ AI của chúng tôi để phân loại, dịch và phân tích câu trả lời khảo sát.

Tìm hiểu thêm

Chọn các câu hỏi

Mở trong tab mới
Chạy phân tích
Chấp nhận
Từ chối
Tổng quan
Tệp
Siêu dữ liệu
Các hạn chế
Thông tin kỹ thuật
Mạng
Điều khoản và hợp đồng
‌
‌
‌
‌
‌
‌